
Jamal Thiare là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
3Đá chính
433Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 3 | 433 | 2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 77% | 44% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/68 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/65 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/4 | — | 6,58 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 4/6 | — | 6,51 |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | — | 7,43 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/12 | 1 | 3/6 | — | 6,03 |
| 26/07/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5/6 | 0 | 3/6 | — | 7,98 |
| 23/07/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 3/7 | V | 5,83 |
| 21/05/2026 | Cúp Open Mỹ | vs New York City Football Club | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 3/3 | — | 6,70 |
| 30/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Knoxville troops | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/02/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/06/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/02/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 13/08/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 01/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực57