
Jamal Lewis
Hậu vệNIR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Jamal Lewis là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NIR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Luxembourg | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 2/3 | — | 6,65 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Slovakia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 21 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 21 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 11,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 17,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 23 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/10/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Preston North End | Free Player | Trở lại | — |
| 30/10/2025 | Free Player | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Newcastle United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2024 | São Paulo - SP | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Newcastle United | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Watford | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Newcastle United | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Norwich City | Newcastle United | Hết hạn mượn 16.5M € | 16,5 triệu € |
| 31/12/2017 | Norwich City U23 | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Norwich City Youth | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Luton Town Academy | Norwich City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực38