
Jamal Hamed
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jamal Hamed là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 58% | 31% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/17 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Wakrah Sports Club | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 3/9 | — | 6,38 |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Umm Salal | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 05/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | V | 6,10 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | Muaither SC | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Leioa | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leioa U19 | Leioa | Chuyển nhượng | — |