Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamal Ech-Chammakh

AS FAR RabatTiền vệMAR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jamal Ech-Chammakh là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS FAR Rabat.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro——202200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · 2 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamal Ech-Chammakh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsH 1-1100000—0——6,30
17/05/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Renaissance de BerkaneB 0-1dự bị00000—0———
12/04/2026Cúp C1 châu Phivs Renaissance de BerkaneT 2-02000004/500/4V6,30
21/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Pyramids FCT 2-14000002/40——6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20202075 nghìn €
10/04/202121225 nghìn €
30/07/202121300 nghìn €
30/11/202121350 nghìn €
10/07/202222400 nghìn €
05/02/202322375 nghìn €
02/07/202323375 nghìn €
28/01/202423375 nghìn €
27/06/202424450 nghìn €
30/10/202424500 nghìn €
07/01/202524500 nghìn €
27/05/202525550 nghìn €
27/11/202525550 nghìn €
21/06/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy66
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com