Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamal Dibirgadzhiev

Luki EnergiyaTiền đạoRUS
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jamal Dibirgadzhiev là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Luki Energiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
286Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
2,20Bàn/90 phút
40Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—2215130100——00—
RUS D3B2026—2213540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

RUS D3B · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201821125 nghìn €
19/12/201822125 nghìn €
13/06/201922125 nghìn €
12/09/201923250 nghìn €
22/12/201923325 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
28/06/202023350 nghìn €
07/12/202024300 nghìn €
23/05/202124250 nghìn €
06/12/202125200 nghìn €
12/06/202225200 nghìn €
07/12/202226250 nghìn €
18/06/202326300 nghìn €
20/11/202327150 nghìn €
18/06/202427100 nghìn €
21/11/202428100 nghìn €
22/01/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Amkar PermLuki EnergiyaChuyển nhượng—
23/01/2025Volga Nizhny NovgorodAmkar PermChuyển nhượng—
30/12/2024Amkar PermVolga Nizhny NovgorodCho mượn—
22/07/2024Volga Nizhny NovgorodAmkar PermChuyển nhượng—
12/07/2023Veles MoscowVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
20/01/2023Dynamo MakhachkalaVeles MoscowChuyển nhượng—
11/02/2022Baltika KaliningradDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
01/07/2021Dynamo BryanskBaltika KaliningradChuyển nhượng—
09/02/2021FK GorodeyaDynamo BryanskChuyển nhượng—
05/10/2020FK Korzo PrilepFK GorodeyaChuyển nhượng—
02/08/2020Chernomorets NovorossijskFK Korzo PrilepChuyển nhượng—
11/07/2019Anzhi MakhachkalaChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
30/06/2019Anzhi Makhachkala IIAnzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
29/06/2019Veles MoscowAnzhi Makhachkala IICho mượn—
09/02/2018Anzhi Makhachkala IIVeles MoscowChuyển nhượng—
29/06/2017CD FátimaAnzhi Makhachkala IICho mượn—
05/08/2016Anzhi Makhachkala IICD FátimaChuyển nhượng—
30/06/2015Anzhi 2 MakhachkalaAnzhi Makhachkala IIChuyển nhượng—
30/06/2014Anzhi Makhachkala IIAnzhi 2 MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2013FK Anzhi U19Anzhi Makhachkala IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com