
Jamal Charles
Tiền đạoGRN
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jamal Charles là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GRN.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Costa Rica | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/12/2022 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Paradise FC | CD Fuerte San Francisco | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Real Sociedad Tocoa | Paradise FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Paradise FC | Real Sociedad Tocoa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Real Sociedad Tocoa | Paradise FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Real Espana | Real Sociedad Tocoa | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Unknown | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | CD Vida | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Real Monarchs | CD Vida | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | CD Vida | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2017 | W Connection | CD Vida | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Paradise FC | W Connection | Chuyển nhượng | — |