Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamal Amofa

27Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jamal Amofa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—854650011088%53%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/311 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/34 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/58 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamal Amofa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 1-05000001/200/2—6,96
19/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagH 1-117000003/303/4—6,49
13/09/2026Eredivisievs NEC NijmegenT 3-026010016/1024/4—6,62
06/09/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2900000049/5634/5—6,52
31/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeB 1-4650000026/2913/9—5,98
23/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 2-5900000158/6603/9—5,89
16/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardB 1-3820000162/6613/8—6,19
08/08/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-4900010269/79611/17—6,81
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 1-3900000055/5747/8V6,19
11/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1900000037/4125/7V6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20202175 nghìn €
18/05/202122125 nghìn €
11/10/202122175 nghìn €
11/01/202223200 nghìn €
22/06/202223350 nghìn €
13/09/202223425 nghìn €
10/11/202223550 nghìn €
22/06/202324750 nghìn €
14/12/202325800 nghìn €
30/05/202425750 nghìn €
16/12/202426550 nghìn €
01/06/202526500 nghìn €
15/12/202527600 nghìn €
20/05/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com