
Jaly·Mouaddib là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Qarabag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
516Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 516 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 516 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 114 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 6/13 | V | 6,33 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/24 | 1 | 7/12 | — | 7,20 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/25 | 2 | 6/7 | — | 7,99 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 33/42 | 2 | 7/20 | — | 6,15 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | H 0-0 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/28 | 2 | 7/9 | — | 7,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Vestri | T 3-0 | 63 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/41 | 3 | 4/5 | — | 8,20 |
| 09/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Vestri | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/09/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/03/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 01/03/2026 | 25 | 375 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Omonia Aradippou | Qarabag | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 03/07/2025 | FC Botosani | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Angers II | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Avranches | Angers II | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | Angers II | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lille B | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caen U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SM Caen Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực43