
Jalil Moustaid là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Thionville FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
404Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 404 | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 78% | 42% | 2 | 0 | 5,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 5,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/138 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/59 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 3 | 5/7 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 1-2 | 95 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 20/27 | 5 | 8/14 | — | 7,02 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/5 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 3 | 4/10 | V | 5,72 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 1/5 | — | 5,60 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/2 | V | 5,75 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Caen | T 4-3 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 3/10 | — | 7,11 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 3-0 | 22 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | 1/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.