
Jalen Neal là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.843Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 18 | 1.453 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 57% | 2 | 0 | 6,62 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 5 | 4 | 390 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 66% | 0 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.453 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 777/871 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/95 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/110 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 30
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/190 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/49 | 3 | 4/8 | — | 6,90 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 2 | 2/4 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 4/9 | — | 6,66 |
| 27/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 4 | 9/12 | — | 7,19 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/73 | 2 | 4/7 | — | 6,65 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 3 | 6/7 | V | 7,60 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 2 | 3/4 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 03/09/2026 | Canadian Championship | @ Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/11/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/08/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực50