Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jalen Hawkins

ADO Den HaagTiền đạoGER
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jalen Hawkins là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo ADO Den Haag.

Tiểu sử Jalen Hawkins

Jalen Hawkins là tiền đạo người Germany, hiện thi đấu cho ADO Den Haag và đang ở tuổi 25, sinh ngày 24/01/2001. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 tại Eredivisie, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 339 phút thi đấu và điểm trung bình 6,01. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2025), hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—843840007068%41%106,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/104 (68%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/29 (17%)
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jalen Hawkins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 2-1450030117/2212/6—6,26
11/10/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2600000014/2122/5—5,56
19/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 1-169000059/1212/5—7,19
12/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-261002005/1003/8V5,40
06/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3450000015/1802/3—5,80
30/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-228000012/301/2—6,10
23/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-319002014/500/2—5,95
09/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-257000005/1314/8—6,05
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 3-1591022113/1811/5—7,72
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202019100 nghìn €
19/01/202119100 nghìn €
13/06/202120100 nghìn €
12/10/202120175 nghìn €
14/12/202120175 nghìn €
31/05/202221175 nghìn €
07/12/202221175 nghìn €
12/06/202322175 nghìn €
27/12/202322200 nghìn €
19/03/202423225 nghìn €
10/06/202423225 nghìn €
13/10/202423300 nghìn €
09/12/202423400 nghìn €
08/06/202524500 nghìn €
15/12/202524450 nghìn €
20/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com