
Jalen Blesa là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
786Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 696 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 76% | 62% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/154 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/86 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/21 | 2 | 10/15 | V | 7,30 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 9/14 | — | 6,06 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 6/11 | — | 7,17 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/18 | 2 | 6/10 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 6/7 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 20/27 | 2 | 7/10 | — | 8,80 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 6/11 | — | 6,38 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 4/8 | — | 6,49 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/36 | 0 | 2/9 | — | 6,70 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 27/33 | 1 | 4/7 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/11/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/09/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 05/10/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Cesena | Rio Ave | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 01/08/2025 | CS Universitatea Craiova | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dinamo Batumi | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | CS Universitatea Craiova | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2024 | Prishtina | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.165M € | 165 nghìn € |
| 09/01/2023 | KF Rahoveci | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | KF Istogu | KF Rahoveci | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Arlesey Town FC | KF Istogu | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | CD Masnou | Arlesey Town FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh32
- Thể lực50