
Jákup Thomsen
Tiền đạoFRO
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Jákup Thomsen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRO.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Brondby IF | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Brondby IF | H 1-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/09/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/03/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/11/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 12/11/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2019 | Midtjylland | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Hafnarfjordur | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Midtjylland | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Thisted FC | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 12/01/2018 | Midtjylland | Thisted FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Thisted FC | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Midtjylland | Thisted FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | IfS (FCM II) | Midtjylland | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Skive IK | IfS (FCM II) | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | IfS (FCM II) | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | FC Midtjylland U19 | IfS (FCM II) | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật42
- Tư duy62
- Sức mạnh31
- Thể lực43