
Jakup Johansen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Víkingur Gøta.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
22Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
24,55Bàn/90 phút
3Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 24 | 23 | 22 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
| Faroe Islands Cup | — | — | 5 | 5 | 69 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · 5 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Stjarnan Gardabaer | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,62 |
| 15/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 08/01/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 02/03/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 07/11/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 12/11/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 18/11/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.