
Jakup Biskopsto Andreasen
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jakup Biskopsto Andreasen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KI Klaksvik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
106Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,70Bàn/90 phút
53Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 106 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 16 | 16 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 106 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/06/2026
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atert Bissen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atert Bissen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Latvia | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | @ Estonia | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/14 | 3 | 8/15 | — | 5,97 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Séc | T 2-1 | 35 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 3/8 | — | 6,57 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 1 | 3/8 | — | 6,59 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Gibraltar | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Croatia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 1 | 6/14 | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/01/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/03/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/08/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/11/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 12/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực50