Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Urbanec

Fotbal PříbramTiền vệCZE
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jakub Urbanec là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Fotbal Příbram.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
703Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
703Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—8752310000——20—
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 523 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/201624125 nghìn €
09/06/201725150 nghìn €
29/12/201826200 nghìn €
24/06/201927225 nghìn €
06/12/201927250 nghìn €
09/07/202028250 nghìn €
26/12/202028250 nghìn €
24/06/202129250 nghìn €
25/12/202129200 nghìn €
21/06/202230200 nghìn €
28/09/202230300 nghìn €
13/12/202230350 nghìn €
19/06/202331300 nghìn €
19/12/202331225 nghìn €
04/06/202432175 nghìn €
19/12/202432100 nghìn €
16/06/20253375 nghìn €
21/12/20253375 nghìn €
19/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025FK TepliceFotbal PříbramChuyển nhượng—
30/06/20221.SK ProstějovFK TepliceChuyển nhượng—
08/09/2021FK Viktoria Žižkov1.SK ProstějovChuyển nhượng—
30/12/2017SK PrevysovFK Viktoria ŽižkovCho mượn—
05/09/2017FK Viktoria ŽižkovSK PrevysovChuyển nhượng—
25/07/2016SK PrevysovFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
16/07/20121.FK Nova PakaSK PrevysovChuyển nhượng—
28/07/2011Slovan Liberec U191.FK Nova PakaChuyển nhượng—
30/06/2009FC Slovan Liberec U17Slovan Liberec U19Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Slovan Liberec YouthFC Slovan Liberec U17Chuyển nhượng—
02/08/2007RMSK Cidlina Novy Bydzov YouthFC Slovan Liberec YouthChuyển nhượng—
16/08/2005—RMSK Cidlina Novy Bydzov YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com