
Jakub Tošnar là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Fotbal Příbram.
Tiểu sử Jakub Tošnar
Jakub Tošnar là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Fotbal Příbram, mang quốc tịch Czech Republic và đang 20 tuổi. Anh sinh ngày 06/03/2006 và thuận chân phải. Anh có 5 trận ở Chance Národní Liga, còn mùa 2026-2027 ghi nhận 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 250 nghìn € (2025). Ngày 22/07/2026, anh chuyển từ Sparta Praha B sang Fotbal Příbram.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 225 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/09/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Sparta Praha B | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Loko Vltavin | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Sparta Praha B | Loko Vltavin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | SK Slavia Prague Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2014 | Sparta Praha (Youth) | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |