Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Švec

SC MannsdorfTiền đạoSVK
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jakub Švec là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo SC Mannsdorf.

Tiểu sử Jakub Švec

Jakub Švec là tiền đạo thi đấu cho SC Mannsdorf, mang quốc tịch Slovakia và đang 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/07/2000, cao 177 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Švec ra sân 7 trận tại Austrian 3.Liga với tổng cộng 569 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của cầu thủ là 250 nghìn € vào năm 2020.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
569Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—7656900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 569 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/20181725 nghìn €
29/12/20181875 nghìn €
24/06/201918175 nghìn €
14/12/201919200 nghìn €
09/07/202019250 nghìn €
27/12/202020200 nghìn €
25/12/202121175 nghìn €
22/06/202221225 nghìn €
13/12/202222200 nghìn €
20/06/202322175 nghìn €
26/12/202323175 nghìn €
06/06/202423150 nghìn €
12/09/202424100 nghìn €
04/12/202424150 nghìn €
05/06/202524150 nghìn €
08/07/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy63
  • Sức mạnh34
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com