
Jakub Rezek là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC SILON Táborsko.
Tiểu sử Jakub Rezek
Jakub Rezek là tiền vệ của FC SILON Táborsko, mang quốc tịch Czech Republic. Sinh ngày 29/05/1998, Jakub Rezek hiện 28 tuổi, cao 174 cm và nặng 69 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận với tổng 746 phút thi đấu, gồm 9 trận tại Chance Národní Liga và 2 trận tại Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € (2020). Ngày 15/01/2026, Jakub Rezek chuyển đến FC SILON Táborsko từ Slezský FC Opava.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
836Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 786 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 786 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Chance Národní Liga | vs FC Baník Ostrava | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 26/05/2026 | Chance Národní Liga | @ FC Baník Ostrava | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 1 | 4/10 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Slezský FC Opava | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | MFK Karviná | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | 1.FC Slovácko | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Pardubice | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 21/01/2022 | 1.FC Slovácko | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Hradec Králové | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | 1.FC Slovácko | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Vysočina Jihlava | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | 1.FC Slovácko | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Slovacko II | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Slovacko U19 | Slovacko II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FC Slovacko U17 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | SK Sigma Olomouc Youth | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2014 | CSK Uhersky Brod Youth | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | FC Zlin Youth | CSK Uhersky Brod Youth | Cho mượn | — |
| 04/03/2010 | CSK Uhersky Brod Youth | FC Zlin Youth | Chuyển nhượng | — |