
Jakub Paur là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Trencin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
471Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 451 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 72% | 40% | 1 | 0 | 6,54 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/132 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/50 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 5/10 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 1/5 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 2/10 | — | 6,37 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 3-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 5/9 | V | 7,42 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 5/9 | — | 6,49 |
| 27/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/45 | 2 | 3/13 | V | 6,41 |
| 22/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/30 | 2 | 8/14 | V | 7,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 19 | 125 nghìn € |
| 11/06/2012 | 19 | 175 nghìn € |
| 06/12/2012 | 20 | 225 nghìn € |
| 10/06/2013 | 20 | 225 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/06/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 225 nghìn € |
| 08/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/12/2015 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/06/2016 | 23 | 375 nghìn € |
| 30/12/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/07/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/12/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Spartak Trnava | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | MSK Zilina | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | Trencin | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2016 | MSK Zilina | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | MSK Zilina B | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực45