Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Paur

TrencinTiền vệSVK
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jakub Paur là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Trencin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
471Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—744511009172%40%106,54
Slovak Cup2026-2027—102010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/132 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/50 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Paur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 2-0750010016/2313/6—6,41
19/09/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2750010018/2615/10—6,23
12/09/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-4640010120/2613/6—6,38
23/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 0-4800020017/2411/5—6,37
16/08/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaB 1-2900020114/1802/10—6,37
02/08/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceH 3-345102103/705/9V7,42
25/07/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-122000018/811/4—6,59
16/05/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-3550000012/1435/9—6,49
27/04/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-1900000235/4523/13V6,41
22/04/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaT 2-1811011121/3028/14V7,94

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 125 nghìn €2012: 175 nghìn €2012: 225 nghìn €2013: 225 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 375 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/201219125 nghìn €
11/06/201219175 nghìn €
06/12/201220225 nghìn €
10/06/201320225 nghìn €
01/01/201421250 nghìn €
21/06/201421200 nghìn €
24/12/201422225 nghìn €
08/06/201522200 nghìn €
13/12/201523325 nghìn €
27/06/201623375 nghìn €
30/12/201624350 nghìn €
27/06/201724450 nghìn €
27/12/201725400 nghìn €
12/07/201826400 nghìn €
29/12/201826400 nghìn €
24/06/201926350 nghìn €
14/12/201927250 nghìn €
09/07/202028250 nghìn €
27/12/202028250 nghìn €
25/06/202128250 nghìn €
25/12/202129250 nghìn €
22/06/202229225 nghìn €
15/12/202230225 nghìn €
20/06/202330200 nghìn €
26/12/202331200 nghìn €
06/06/202431150 nghìn €
26/12/202432125 nghìn €
19/06/202532100 nghìn €
18/12/202533100 nghìn €
17/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Spartak TrnavaTrencinChuyển nhượng—
30/06/2022MSK ZilinaSpartak TrnavaChuyển nhượng—
27/07/2019TrencinMSK ZilinaChuyển nhượng—
14/08/2016MSK ZilinaTrencinChuyển nhượng—
29/06/2012FC ViOn Zlate Moravce-VrableMSK ZilinaCho mượn—
30/06/2011MSK Zilina BFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com