Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Kopriva

Banik Most-SousTiền vệCZE
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jakub Kopriva là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Banik Most-Sous.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
946Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—101085600000——20—
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 856 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —20172024
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20171850 nghìn €
12/08/20171975 nghìn €
14/12/201719125 nghìn €
29/12/201820125 nghìn €
24/06/201921150 nghìn €
06/12/201921150 nghìn €
09/07/202022150 nghìn €
26/12/202022200 nghìn €
24/06/202123250 nghìn €
25/12/202123250 nghìn €
21/06/202224200 nghìn €
13/12/202224200 nghìn €
19/06/202325200 nghìn €
19/12/202325100 nghìn €
04/06/202426—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK Arsenal Česká LípaBanik Most-SousChuyển nhượng—
24/07/2024FC SILON TáborskoFK Arsenal Česká LípaChuyển nhượng—
30/06/20221.SK ProstějovFC SILON TáborskoHết hạn mượn—
20/08/2020FK Banik Sokolov1.SK ProstějovChuyển nhượng—
11/07/2019FC SILON TáborskoFK Banik SokolovHết hạn mượn—
31/12/2017Viktoria Plzen BFC SILON TáborskoHết hạn mượn—
30/12/2017FC SILON TáborskoViktoria Plzen BCho mượn—
20/07/2017Viktoria Plzen BFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
30/06/2016Viktoria Plzen U19Viktoria Plzen BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com