
Jakub Kaluzinski
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Jakub Kaluzinski là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Tiểu sử Jakub Kaluzinski
Jakub Kaluzinski là tiền vệ của Başakşehir Futbol Kulübü, quốc tịch Poland, sinh ngày 31/10/2002 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 79 kg, thi đấu được bằng hai chân. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận tại Süper Lig với 304 phút và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường đạt 2,5 triệu €, cao nhất 4,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 11/09/2025, cầu thủ hết hạn mượn từ Antalyaspor với phí 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 361 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 91% | 52% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/273 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/34 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/55 | 0 | 0/4 | V | 7,20 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,93 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 2/2 | — | 5,92 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/43 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 0/3 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 62/66 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/01/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 06/04/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/11/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/09/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 2,1 triệu € |
| 03/10/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Antalyaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 13/07/2023 | Lechia Gdansk | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Lechia Gdansk U19 | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lechia Gdansk Youth | Lechia Gdansk U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật70
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực47