
Jakub Jakubov là thủ môn 37 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Greifswalder FC.
Tiểu sử Jakub Jakubov
Jakub Jakubov là thủ môn có quốc tịch Czech Republic, hiện 37 tuổi và thi đấu cho Greifswalder FC. Anh cao 194 cm, nặng 91 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Ở mùa 2026-2027 giải German Regionalliga, anh ra sân 8 trận với 720 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 150 nghìn € (2020). Anh gia nhập Greifswalder FC từ Chemnitzer ngày 30/06/2023 và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2009 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/08/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/12/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/06/2013 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/01/2014 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/08/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 31/01/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/08/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/03/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 06/08/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/02/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 06/09/2018 | 29 | 125 nghìn € |
| 07/04/2019 | 30 | 125 nghìn € |
| 11/07/2019 | 30 | 125 nghìn € |
| 10/12/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/07/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/10/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Chemnitzer | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Berliner AK 07 | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Budissa Bautzen | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Viktoria 1889 Berlin | Budissa Bautzen | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2013 | Spartak Trnava | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Mlada Boleslav | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dukla Prague | Mlada Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | SK Kladno | Dukla Prague | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Dukla Prague | SK Kladno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | FK MAS Taborsko | Dukla Prague | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Dukla Prague | FK MAS Taborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Young Violets Austria Wien | Dukla Prague | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SV Horn Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Lokomotiva Kosice U19 | SV Horn Youth | Chuyển nhượng | — |