Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Hora

SK Slovan VarnsdorfTiền vệCZE
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jakub Hora là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slovan Varnsdorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
664Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—7749000000——21—
Cúp Séc2026-2027—2217400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 490 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202322125 nghìn €
19/09/202322150 nghìn €
19/12/202322200 nghìn €
26/03/202423150 nghìn €
04/06/202423150 nghìn €
19/12/202423175 nghìn €
16/06/202524175 nghìn €
22/09/20252450 nghìn €
21/12/20252410 nghìn €
27/07/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Teplice BSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/06/2025FK TepliceTeplice BChuyển nhượng—
29/06/2025SK Slovan VarnsdorfFK TepliceCho mượn—
20/02/2025FK TepliceSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
31/12/2022Teplice BFK TepliceChuyển nhượng—
12/07/2020SG SpergauTeplice BChuyển nhượng—
03/02/2020Teplice U19SG SpergauChuyển nhượng—
30/06/2018FK Teplice U17Teplice U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Teplice YouthFK Teplice U17Chuyển nhượng—
22/07/2012SK Junior TepliceFK Teplice YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com