
Jakub Hora là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slovan Varnsdorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
664Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 490 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 490 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/09/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/03/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 10 nghìn € |
| 27/07/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Teplice B | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Teplice | Teplice B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SK Slovan Varnsdorf | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | FK Teplice | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Teplice B | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2020 | SG Spergau | Teplice B | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | Teplice U19 | SG Spergau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Teplice U17 | Teplice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Teplice Youth | FK Teplice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2012 | SK Junior Teplice | FK Teplice Youth | Chuyển nhượng | — |