Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Grič

Chrobry GlogowTiền vệSVK
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jakub Grič là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Chrobry Glogow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111199021000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20151975 nghìn €
27/06/201619125 nghìn €
30/12/201620125 nghìn €
27/06/201720175 nghìn €
27/12/201721200 nghìn €
12/07/201822200 nghìn €
29/12/201822200 nghìn €
24/06/201922300 nghìn €
14/12/201923250 nghìn €
09/07/202024250 nghìn €
27/12/202024300 nghìn €
25/06/202124400 nghìn €
25/12/202125450 nghìn €
22/06/202225500 nghìn €
13/12/202226350 nghìn €
19/06/202326250 nghìn €
04/12/202327250 nghìn €
20/06/202427250 nghìn €
26/12/202428225 nghìn €
05/06/202528150 nghìn €
07/12/202529200 nghìn €
09/06/202629200 nghìn €
07/10/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com