
Jakub Barac là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC SILON Táborsko.
Tiểu sử Jakub Barac
Jakub Barac là tiền vệ người Czech Republic, hiện khoác áo FC SILON Táborsko và 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, ghi 1 bàn và thi đấu 242 phút. Cầu thủ ra sân 8 trận tại Chance Národní Liga và 1 trận tại Cúp Séc. Với chiều cao 175 cm và nặng 66 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2023, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 158 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Chance Národní Liga | vs FC Baník Ostrava | B 0-5 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 0/2 | — | 5,52 |
| 26/05/2026 | Chance Národní Liga | @ FC Baník Ostrava | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 2/3 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2024 | Dukla Prague | FK MAS Taborsko | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Slovan Liberec | Dukla Prague | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Slovan Liberec II | Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | SK Slovan Varnsdorf | Slovan Liberec II | Cho mượn | — |
| 20/07/2017 | Slovan Liberec II | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Slovan Liberec U19 | Slovan Liberec II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Slovan Liberec U17 | Slovan Liberec U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Slovan Liberec Youth | FC Slovan Liberec U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2006 | ABC Branik Youth | FC Slovan Liberec Youth | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2004 | — | ABC Branik Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2003 | ABC Branik Youth | — | Chuyển nhượng | — |