Jakša Jevremović là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 33% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/06/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/07/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | FK Graficar Beograd | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Radnicki Nis | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | FK Smederevo | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | Proleter Novi Sad | FK Smederevo | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | FK Loznica | Proleter Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | FK Radnicki Novi Belgrad | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | FK Radnicki Novi Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Spartak Subotica U19 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK BSK Borca | Spartak Subotica U19 | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Spartak Subotica U19 | FK BSK Borca | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | FK Brodarac U19 | Spartak Subotica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Brodarac Belgrad U17 | FK Brodarac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Brodarac Belgrad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2018 | Red Star Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Star Belgrade Youth | Red Star Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2016 | FK Rad Youth | Red Star Belgrade Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực28