
jakov vasilj là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 370 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 76% | 52% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/108 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 4 | 5/7 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 3 | 4/6 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/4 | — | 5,82 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 3/7 | — | 6,93 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 2/4 | — | 6,05 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 2/4 | — | 6,42 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/30 | 0 | 0/10 | — | 6,33 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 2/11 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 850 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | HNK Sibenik | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Dinamo Zagreb | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Dinamo Zagreb II | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | HNK Hajduk Split Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | HNK Zadar Youth | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh42
- Thể lực38