
jakov gurlica là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Tiểu sử jakov gurlica
jakov gurlica là hậu vệ người Croatia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ NK Lokomotiva Zagreb, sinh ngày 10/10/2004 và 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 118 phút thi đấu và điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2026). Cầu thủ thuận chân phải, và hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 24/08/2026, từ HNK Vukovar 1991 sang NK Lokomotiva Zagreb.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 53% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/121 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 1 | 1/5 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/73 | 1 | 4/6 | — | 7,27 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 3-6 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/26 | 4 | 6/6 | — | 6,88 |
| 15/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/44 | 0 | 3/10 | — | 5,97 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 3/10 | V | 5,70 |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 3 | 12/17 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/09/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | HNK Vukovar 1991 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | HNK Gorica | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Dinamo Zagreb | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | ASK Bravo Publikum | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Dinamo Zagreb | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | HNK Zadar Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực47