
Jakoslav Stankovic
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jakoslav Stankovic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.
Tiểu sử Jakoslav Stankovic
Jakoslav Stankovic là tiền đạo thi đấu cho ASK Bravo Publikum, mang quốc tịch Slovenia và hiện 25 tuổi. Cao 175 cm, thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, Stankovic ra sân 4 trận tại Slovenia 1.Liga, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và có 277 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €. Cầu thủ chuyển đến NK Bravo từ Tabor Sezana vào ngày 30/06/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
277Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 277 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | B 1-3 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 2-1 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Tabor Sezana | NK Bravo | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2020 | Olimpija Ljubljana U19 | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Triglav Kranj U19 | Olimpija Ljubljana U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy74
- Sức mạnh33
- Thể lực32