Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakob Tranziska

Pohang SteelersTiền đạoGER
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jakob Tranziska là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
15Đá chính
1.275Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
10/35Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221351102186%26%006,55
K League 12026—24131.14040233973%42%216,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.140 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/33
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
22/46
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/223 (73%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/187 (42%)
Không chiến thắng / thua
20 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 73
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakob Tranziska · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-045001105/701/6——
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-245000005/500/4—6,59
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-345001009/1202/4—6,70
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-116002003/301/5—6,90
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3901021015/1806/19—6,52
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-218001106/811/5—6,50
22/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995B 0-345002006/902/6—6,12
15/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 2-186101107/1308/15—7,51
08/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCB 0-2710040013/1734/11—6,39
01/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubB 0-1900030114/1814/12—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20222050 nghìn €
27/06/20222150 nghìn €
19/09/202221100 nghìn €
16/11/202221175 nghìn €
04/06/202321175 nghìn €
04/12/202322175 nghìn €
04/06/202422250 nghìn €
19/12/202423200 nghìn €
23/06/202523150 nghìn €
22/12/202524175 nghìn €
20/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Schweinfurt 05 FCPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2024Dynamo Ceske BudejoviceSchweinfurt 05 FCChuyển nhượng—
29/01/2024Admira WackerDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
24/08/2022Mainz IIAdmira WackerChuyển nhượng—
19/01/2022Eintracht BambergMainz IIChuyển nhượng—
30/06/2019FC Eintracht Bamberg U19Eintracht BambergChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy62
  • Sức mạnh31
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com