
Jakob Seibold là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 106 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 33% | 1 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/2 | V | 5,60 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 5,60 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,81 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,67 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 5-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/10/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | SSV Jahn Regensburg II | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SSV Jahn Regensburg U19 | SSV Jahn Regensburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Jahn Regensburg U17 | SSV Jahn Regensburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jahn Regensburg Youth | Jahn Regensburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | TSV Waldkirchen Jugend | Jahn Regensburg Youth | Chuyển nhượng | — |