
Jakob Sachse là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Tiểu sử Jakob Sachse
Với vị trí tiền đạo, Jakob Sachse thi đấu cho FC Viktoria Köln và mang quốc tịch Đức. Anh sinh ngày 20/04/2006, 20 tuổi, cao 190 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Ngày 01/02/2026, anh được chuyển từ Schalke 04 đến FC Viktoria Köln. Mùa 2026-2027, anh có 4 trận với 54 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43, gồm 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức và 3 trận tại Hạng 3 Đức. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 1 | 0 | 5,10 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 55% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 3/4 | V | 6,32 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 2 | 5/9 | V | 6,71 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/03/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Schalke 04 | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Schalke II | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Duren | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | RB Leipzig U19 | Duren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |