
Jakob Oskar Werner là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Liefering.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,64Bàn/90 phút
55Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 110 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 82% | 20% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/15 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 5,46 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 2-3 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 2/12 | — | 7,45 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2026 | 18 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Salzburger AK 1914 Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |