
Jakob Knollmüller là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo ASK Voitsberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,40 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 3-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Blau Weiss Linz | ASK Voitsberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lafnitz | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | TSV Hartberg | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Lafnitz | TSV Hartberg | Cho mượn | — |
| 05/02/2023 | TSV Hartberg | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Hoffenheim U19 | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | SKN St. Polten U18 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FCM Traiskirchen Youth | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy68
- Sức mạnh24
- Thể lực32