
Jakob Jantscher
Tiền đạoAUT
37Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jakob Jantscher là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch AUT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/12/2007 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/03/2008 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/09/2008 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/06/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 05/08/2009 | 20 | 1,1 triệu € |
| 05/10/2009 | 20 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2010 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2010 | 21 | 2,3 triệu € |
| 27/12/2010 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2011 | 22 | 1,8 triệu € |
| 21/06/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2011 | 22 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2012 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/01/2013 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 24 | 4,0 triệu € |
| 25/09/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 26 | 2,2 triệu € |
| 17/12/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 1,7 triệu € |
| 29/03/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 650 nghìn € |
| 02/06/2019 | 30 | 750 nghìn € |
| 15/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 475 nghìn € |
| 21/07/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 15/12/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 26/05/2022 | 33 | 900 nghìn € |
| 09/11/2022 | 33 | 900 nghìn € |
| 19/03/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 02/01/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 17/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | ASK Voitsberg | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | Kitchee | ASK Voitsberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Sturm Graz | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Free player | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2017 | Caykur Rizespor | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2016 | Luzern | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2014 | NEC Nijmegen | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Red Bull Salzburg | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2013 | Dynamo Moscow | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 04/09/2012 | Red Bull Salzburg | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2010 | Sturm Graz | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2007 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | LUV Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/1999 | SC Unterpremstätten Youth | LUV Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực31