
Jakob Hédinn Róbertsson là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
10Đá chính
1.093Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
12/17Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 24 | 9 | 1.079 | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 66% | 26% | 2 | 0 | 6,24 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 2/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/148 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/83 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 41
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 1 | 2/5 | — | 6,76 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | V | 5,49 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 3-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/11 | 1 | 3/5 | — | 6,03 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 4-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 3/11 | V | 5,92 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |