Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakob Golz

Rot-Weiss EssenThủ mônGER
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jakob Golz là thủ môn 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.

Tiểu sử Jakob Golz

Jakob Golz là thủ môn người Đức, 28 tuổi, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 11 trận với 990 phút thi đấu, 21 lần cứu thua và điểm trung bình 4,68. Ở Hạng 3 Đức có 10 trận và 19 lần cứu thua, còn tại Cúp Quốc gia Đức ghi nhận 1 trận và 2 lần cứu thua. Cao 186 cm, nặng 84 kg, thuận hai chân. Giá trị thị trường 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027; chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2019, từ Hamburger SV II sang Rot-Weiss Essen.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
23Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1010900213773%85%004,51
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119020243%100%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,51

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/404 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
73/181 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/53 (43%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/36 (16%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakob Golz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtB 0-19020330/4401/1——
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnT 2-09000036/550———
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 3-39020040/550——6,00
20/09/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 1-19020030/390——6,10
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 2-19020225/3403/3—6,10
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 6-29011023/3202/2—6,10
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnT 1-09022016/310———
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenH 0-09060032/390——8,36
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC St. PauliT 2-09020123/5301/1—6,31
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 1-09010032/380——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/201718100 nghìn €
08/02/20181975 nghìn €
07/08/20181950 nghìn €
23/02/20192075 nghìn €
14/07/20192075 nghìn €
20/01/202021100 nghìn €
21/06/202021100 nghìn €
04/01/202122100 nghìn €
25/06/202122100 nghìn €
21/12/202123100 nghìn €
12/06/202223150 nghìn €
07/12/202224200 nghìn €
12/06/202324250 nghìn €
27/12/202325325 nghìn €
10/06/202425350 nghìn €
29/12/202426325 nghìn €
10/06/202526350 nghìn €
22/12/202527350 nghìn €
28/05/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Hamburger SV IIRot-Weiss EssenChuyển nhượng Free—
30/06/2017Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2015Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Eintracht Norderstedt YouthHamburger SV YouthChuyển nhượng—
30/06/2008—Eintracht Norderstedt YouthChuyển nhượng—
30/06/2006PTSV Jahn Freiburg Youth—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực20
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 226
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com