
Jakob Glesnes là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.206Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 22 | 1.959 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 88% | 53% | 6 | 0 | 6,57 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 3 | 247 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 88% | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.959 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1151/1298 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 82/169 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 122
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/132 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 45
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/331 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/37 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/17 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/1 | — | 6,19 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 1 | 3/5 | — | 5,99 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 4 | 7/11 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/70 | 0 | 5/13 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/66 | 2 | 3/4 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/55 | 1 | 2/4 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/75 | 0 | 2/3 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 25/08/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 32 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | Philadelphia Union | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 0.935M € | 935 nghìn € |
| 30/01/2020 | Stromsgodset | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Sarpsborg 08 | Stromsgodset | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2015 | Asane Fotball | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | Fyllingsdalen | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Løv-Ham (-2011) | Fyllingsdalen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh73
- Thể lực61