
jakob bystrom là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Fram Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
3Đá chính
576Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 3 | 550 | 3 | 0 | 2 | 13 | 7 | 70% | 45% | 4 | 1 | 6,69 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/116 (70%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/104 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5/7 | 1 | 2/3 | V | 7,20 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 12 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 6,52 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 4-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-5 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 6/7 | — | 6,34 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực45