Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakob Brunnhofer

ASK Bravo PublikumHậu vệAUT
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jakob Brunnhofer là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.031Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—12121.03100000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.031 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakob Brunnhofer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Shkendija TetovoB 1-39000000—0——5,90
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 2-19000000—0——6,30
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-19000000—0———
08/05/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894T 1-09000000—0—V6,65
03/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Austria KlagenfurtB 1-29000000—0——5,30
17/04/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauB 0-39000000—0——6,00
10/04/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsB 1-49000000—0——5,60
06/04/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 2-09000000—0——7,40
03/04/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENB 0-29000000—0——6,70
21/03/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerT 3-09000000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20241850 nghìn €
09/12/202418150 nghìn €
29/05/202519200 nghìn €
14/12/202519250 nghìn €
17/05/202620250 nghìn €
14/09/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Rapid IIASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
30/06/2024Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2022Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2021Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2020SK Sturm Graz YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
31/01/2017USV Waisenegg Youth (-2022)SK Sturm Graz YouthChuyển nhượng—
31/03/2012UFC Strallegg Jugend (-2022)USV Waisenegg Youth (-2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com