
Jakkit Wachpirom
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jakkit Wachpirom là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 72% | 38% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/61 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 2/4 | V | 6,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 21/24 | 3 | 3/8 | V | 7,17 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 3 | 3/9 | — | 5,91 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,09 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/07/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/07/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/03/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 50 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Sukhothai FC | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Suphanburi FC | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2021 | True Bangkok United | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Samut Prakan City | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | True Bangkok United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FC Tokyo | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | True Bangkok United | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Chainat Hornbill FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | True Bangkok United | Chainat Hornbill FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | True Bangkok United B | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực54