
Jakkit Palapon là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rasisalai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 226 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 83% | 35% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/62 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/9 | — | 5,76 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 2-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/7 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 2-3 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 3/7 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Mahasarakham CC FC | Rasisalai United | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Khonkaen United | Mahasarakham CC FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2021 | Grand Andaman Ranong United | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Grand Andaman Ranong United Youth | Grand Andaman Ranong United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực35