
Jakkaphan Praisuwan là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 58% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/110 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/43 | 2 | 6/8 | — | 6,85 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/53 | 0 | 0/1 | — | 7,51 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/7 | 1 | 1/3 | V | 6,25 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/39 | 4 | 7/10 | — | 7,67 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 40/44 | 1 | 4/5 | — | 7,96 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 1 | 1/1 | — | 6,98 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/07/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/02/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/03/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/01/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/08/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | True Bangkok United | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | BG Pathum United | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2024 | Muangthong United | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | BG Pathum United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Samut Prakan City | BG Pathum United | Hết hạn mượn 0.136M € | 136 nghìn € |
| 31/12/2015 | Chamchuri United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Chamchuri United Jugend | Chamchuri United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Suankularb Wittayalai School | Chamchuri United Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực51