
Jake Rooney là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Boston United.
Tiểu sử Jake Rooney
Jake Rooney là hậu vệ 23 tuổi thi đấu cho Boston United, mang quốc tịch England. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải, sinh ngày 22/08/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận với 990 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 0,85. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Derby County đến Boston United vào ngày 22/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 1,10 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 66% | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 1,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 2
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/123 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/25 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Southampton U21 | B 5-6 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 2 | 2/3 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs AFC Fylde | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Wealdstone FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs West Bromwich U21 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 2/3 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Tamworth | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 4,90 |
| 28/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Derby County | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Boston United | Derby County | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Derby County | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Barnsley | Derby County | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Derby County | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Burnley U23 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Burnley U18 | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Burnley FC Youth | Burnley U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực58