
Jake Mulraney là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Tiểu sử Jake Mulraney
Jake Mulraney, tiền đạo quốc tịch Ireland, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Shamrock Rovers. Mùa 2026 ghi nhận 27 trận ra sân, 1362 phút thi đấu, 2 pha kiến tạo và điểm trung bình 6,47 tại Ireland Premier Division. Anh gia nhập Shamrock Rovers từ St. Patrick's Athletic ngày 07/01/2026, sau khi chuyển từ Orlando City sang St. Patrick's Athletic ngày 17/01/2023. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2022); thể hình gồm chiều cao 172 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
16Đá chính
1.362Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 27 | 16 | 1.362 | 0 | 0 | 2 | 24 | 6 | 85% | 51% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.362 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 361/421 (85%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 14/71 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/132 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 58
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 4 | 5/9 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 3-2 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 4/5 | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 5,80 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/08/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/08/2019 | 23 | 375 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | St. Patrick's Athletic | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Orlando City | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Atlanta United | Orlando City | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 11/02/2020 | Heart of Midlothian F.C. | Atlanta United | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 30/06/2018 | Inverness | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Queens Park Rangers | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Stevenage Borough | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 04/03/2016 | Queens Park Rangers | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2015 | Dagenham Redbridge | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 06/10/2015 | Queens Park Rangers | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2014 | Free Player | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nottingham Forest U18 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | Crumlin United | Nottingham Forest U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực41