
Jake McGuire
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Jake McGuire là thủ môn 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo North Carolina.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jake McGuire · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/44 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 7,84 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 95 | 2 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 5,73 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | — | — | 5,85 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | 90 | 8 | 0 | 1 | 8/26 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | 90 | 7 | 0 | 1 | 18/37 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | 90 | 5 | 2 | 2 | 13/33 | 0 | — | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | B 1-4 | 90 | 5 | 0 | 1 | 19/39 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 22/47 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 30/40 | 0 | — | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 03/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
Thể lực39
Chỉ số 156
Chỉ số 248
Chỉ số 456
Chỉ số 352