
Jake Evans là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cheltenham Town.
Tiểu sử Jake Evans
Jake Evans là tiền đạo mang quốc tịch England, 18 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Cheltenham Town. Trong mùa 2026-2027, anh có 11 trận ra sân với 749 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,71. Ở Hạng Tư Anh, anh đá 10 trận, ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo; tại Cúp EFL, anh ra sân 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027, và anh thuận chân trái. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 09/08/2026, từ Leicester City U23 sang Cheltenham Town.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
921Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 910 | 4 | 0 | 2 | 20 | 10 | 75% | 39% | 3 | 0 | 6,72 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 40% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 910 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 23/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/228 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/152 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 64
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 4-2 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/22 | 1 | 1/9 | — | 7,48 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 1-4 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/30 | 0 | 5/10 | — | 5,92 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 3 | 7/16 | V | 6,31 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 5/13 | — | 5,54 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 2 | 5/13 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 4/11 | V | 5,92 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 3/8 | V | 6,66 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 6/12 | — | 6,76 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 3-2 | 87 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 14/24 | 1 | 9/15 | — | 8,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2025 | 16 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 17 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Leicester City U23 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Northampton Town | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Leicester City U23 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực41