
Jake Eastwood là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cambridge United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
30Cứu thua
38%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 26 | 11 | 15 | 40% | 90% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 1 | 2 | 30% | — | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,41
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/267 (40%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 65/225 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/50 (30%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/44 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 3 | 0 | 9/21 | 0 | — | — | 5,78 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 2-1 | 90 | 5 | 2 | 2 | 9/26 | 0 | 2/3 | — | 7,43 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 1-0 | 88 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 6,92 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 6/19 | 0 | — | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | — | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/28 | 0 | — | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 11/27 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 2-1 | 90 | 4 | 2 | 1 | 8/29 | 0 | 2/2 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/24 | 0 | 1/1 | — | 5,71 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Millwall | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 5/23 | 0 | — | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/11/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Grimsby Town | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Sheffield United | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Rochdale | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Sheffield United | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Ross County | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 04/07/2022 | Sheffield United | Ross County | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2021 | Portsmouth | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 06/09/2021 | Sheffield United | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Grimsby Town | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sheffield United | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Kilmarnock | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 29/07/2020 | Sheffield United | Kilmarnock | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Scunthorpe United | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Sheffield United | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2017 | Chesterfield | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 20/12/2017 | Sheffield United | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sheffield United U21 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2017 | Mickleover FC | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 20/09/2016 | Sheffield United U21 | Mickleover FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2016 | Gainsborough Trinity | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 154
- Chỉ số 253
- Chỉ số 461
- Chỉ số 344