
Jake Dengler là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo FC Naples.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 28 | 27 | 2.475 | 0 | 0 | 0 | 22 | 5 | 85% | 59% | 5 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.475 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1525/1774 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 181/312 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 134
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/194 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 81 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 34
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 273
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/64 | 1 | 1/5 | — | 6,94 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/37 | 1 | 3/4 | — | 7,23 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/71 | 0 | 2/3 | — | 7,16 |
| 21/09/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 3/10 | — | 6,56 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/72 | 0 | 8/9 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/88 | 1 | 2/3 | — | 7,28 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ FC Naples | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | 2/7 | V | 6,33 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 68/79 | 0 | 5/6 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/47 | 0 | 2/4 | — | 5,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | FC Naples | Athletic Club Boise | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2024 | South Georgia Tormenta B | FC Naples | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Maryland Bobcats FC | South Georgia Tormenta B | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2021 | Free player | Maryland Bobcats FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Loudoun United | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2020 | UConn Huskies (University of Connecticut) | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Loyola Greyhounds (Loyola University Maryland) | UConn Huskies (University of Connecticut) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | FC Baltimore Christos | Loyola Greyhounds (Loyola University Maryland) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Loyola Greyhounds (Loyola University Maryland) | FC Baltimore Christos | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | CCBC Essex Knights (Comm. College of Baltimore) | Loyola Greyhounds (Loyola University Maryland) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | FC Baltimore Christos | CCBC Essex Knights (Comm. College of Baltimore) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | CCBC Essex Knights (Comm. College of Baltimore) | FC Baltimore Christos | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Baltimore Armour Academy | CCBC Essex Knights (Comm. College of Baltimore) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pipeline SC | Baltimore Armour Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực55